Quốc gia

Bhutan

Khu vực
Nam Á
Nhóm thu nhập
thu nhập trung bình thấp
Mã ISO
BT · BTN

72 chỉ số. Mỗi chỉ số có giá trị, thứ hạng so với các quốc gia trên thế giới và thay đổi theo thời gian – nhấp để xem bản đồ.

Dân số
797 N
2025 · hạng 165/214
GDP bình quân đầu người (PPP)
16.744 $ quốc tế (PPP, giá năm 2021)
2025 · hạng 97/184
Tuổi thọ trung bình
73,3 năm
2024 · hạng 121/214
Phát thải CO₂ bình quân đầu người
2,0 t CO₂
2024 · hạng 114/201

Dân số

Y tế

Kinh tế

Giáo dục và xã hội

Công nghệ và hạ tầng

Môi trường và năng lượng