Quốc gia

Uganda

Khu vực
Châu Phi cận Sahara
Nhóm thu nhập
thu nhập thấp
Mã ISO
UG · UGA

74 chỉ số. Mỗi chỉ số có giá trị, thứ hạng so với các quốc gia trên thế giới và thay đổi theo thời gian – nhấp để xem bản đồ.

Dân số
51,4 Tr
2025 · hạng 31/214
GDP bình quân đầu người (PPP)
2.980 $ quốc tế (PPP, giá năm 2021)
2025 · hạng 168/184
Tuổi thọ trung bình
68,5 năm
2024 · hạng 164/214
Phát thải CO₂ bình quân đầu người
0,2 t CO₂
2024 · hạng 182/201

Dân số

Y tế

Kinh tế

Giáo dục và xã hội

Công nghệ và hạ tầng

Môi trường và năng lượng